Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Valet

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a male servant who attends to the personal needs of his employer, as by taking care of clothing or the like; manservant.
a man who is employed for cleaning and pressing, laundering, and similar services for patrons of a hotel, passengers on a ship, etc.
an attendant who parks cars for patrons at a hotel, restaurant, etc.
a stand or rack for holding coats, hats, etc.

Verb (used with object), verb (used without object)

to serve as a valet.

Synonyms

noun
attendant , dresser , equerry , manservant , servant , squire

Các từ tiếp theo

  • Valetudinarian

    an invalid., a person who is excessively concerned about his or her poor health or ailments., in poor health; sickly; invalid., excessively concerned about...
  • Valetudinarianism

    the state, condition, or habits of a valetudinarian.
  • Valiance

    valiant nature or quality; valor; bravery; courage., noun, braveness , bravery , courageousness , dauntlessness , doughtiness , fearlessness , fortitude...
  • Valiancy

    valiant nature or quality; valor; bravery; courage., noun, braveness , bravery , courageousness , dauntlessness , doughtiness , fearlessness , fortitude...
  • Valiant

    boldly courageous; brave; stout-hearted, marked by or showing bravery or valor; heroic, worthy; excellent., adjective, adjective, a valiant soldier .,...
  • Valiantness

    boldly courageous; brave; stout-hearted, marked by or showing bravery or valor; heroic, worthy; excellent., noun, a valiant soldier ., to make a valiant...
  • Valid

    sound; just; well-founded, producing the desired result; effective, having force, weight, or cogency; authoritative., legally sound, effective, or binding;...
  • Validate

    to make valid; substantiate; confirm, to give legal force to; legalize., to give official sanction, confirmation, or approval to, as elected officials,...
  • Validation

    to make valid; substantiate; confirm, to give legal force to; legalize., to give official sanction, confirmation, or approval to, as elected officials,...
  • Validity

    the state or quality of being valid, legal soundness or force., noun, noun, to question the validity of the argument ., invalidity, authority , cogency...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top