Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Validate

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -dated, -dating.

to make valid; substantiate; confirm
Time validated our suspicions.
to give legal force to; legalize.
to give official sanction, confirmation, or approval to, as elected officials, election procedures, documents, etc.
to validate a passport.

Antonyms

verb
refuse , reject , veto

Synonyms

verb
approve , authenticate , authorize , bear out , certify , confirm , constitute , corroborate , endorse , give stamp of approval , give the go-ahead , give the green light , give the nod , john hancock * , justify , legalize , legitimize , make binding , make legal , make stick , okay * , ratify , rubber-stamp , sanction , set seal on , sign off on , substantiate , verify , attest , back , evidence , testify , warrant , demonstrate , establish , show , prove , sign , vet

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to prove (an assertion, claim, etc.) to be false or wrong; refute; invalidate, verb, verb, i disproved his claim ., credit , prove , validate
  • to render invalid; discredit., to deprive of legal force or efficacy; nullify., verb, verb, approve , permit , validate
  • ; make futile or of no consequence., verb, verb, to nullify a contract ., affirm , pass , sanctify , validate, abate , abolish , abrogate , annihilate ,...
  • , confirmation, or approval to, as elected officials, election procedures, documents, etc., verb, verb, time validated our suspicions ., to validate a passport...
  • , confirmation, or approval to, as elected officials, election procedures, documents, etc., noun, time validated our suspicions ., to validate a passport...

Xem tiếp các từ khác

  • Validation

    to make valid; substantiate; confirm, to give legal force to; legalize., to give official sanction, confirmation, or approval to, as elected officials,...
  • Validity

    the state or quality of being valid, legal soundness or force., noun, noun, to question the validity of the argument ., invalidity, authority , cogency...
  • Valise

    a small piece of luggage that can be carried by hand, used to hold clothing, toilet articles, etc.; suitcase; traveling bag., noun, bag , baggage , grip...
  • Valley

    an elongated depression between uplands, hills, or mountains, esp. one following the course of a stream., an extensive, more or less flat, and relatively...
  • Valor

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, noun, noun, a medal for valor ., cowardice, backbone * , boldness...
  • Valorization

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorize

    to provide for the maintaining of the value or price of (a commercial commodity) by a government's purchasing the commodity at the fixed price or by its...
  • Valorous

    having valor; courageous; valiant; brave., characterized by valor, adjective, valorous deeds ., adventuresome , adventurous , bold , brave , chivalrous...
  • Valour

    boldness or determination in facing great danger, esp. in battle; heroic courage; bravery, a medal for valor .
  • Valuable

    having considerable monetary worth; costing or bringing a high price, having qualities worthy of respect, admiration, or esteem, of considerable use, service,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top