Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Variolation

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the obsolete process of inoculating a susceptible person with material taken from a vesicle of a person who has smallpox

Các từ tiếp theo

  • Variole

    a shallow pit or depression like the mark left by a smallpox pustule; foveola., a light-colored spherule, common in some igneous rocks, that gives a pockmarked...
  • Varioloid

    resembling smallpox., of or pertaining to a mild case of smallpox., a mild smallpox, esp. as occurring in persons who were vaccinated or previously had...
  • Variolous

    of or pertaining to smallpox., affected with smallpox., having pits like those left by smallpox.
  • Variometer

    electricity . an instrument for measuring inductance, consisting essentially of an inductor with two or more coils whose relative position may be changed...
  • Variorum

    containing different versions of the text by various editors, containing many notes and commentaries by a number of scholars or critics, a variorum edition...
  • Various

    of different kinds, as two or more things; differing one from another, marked by or exhibiting variety or diversity, presenting or having many different...
  • Variousness

    of different kinds, as two or more things; differing one from another, marked by or exhibiting variety or diversity, presenting or having many different...
  • Varix

    also called varicosity. pathology . a permanent abnormal dilation and lengthening of a vein, usually accompanied by some tortuosity; a varicose vein.,...
  • Varlet

    a knavish person; rascal., noun, an attendant or servant., a page who serves a knight., attendant , blackguard , footman , helper , knave , page , rascal...
  • Varmint

    chiefly southern and south midland u.s., a despicable, obnoxious, or annoying person., vermin., an objectionable or undesirable animal, usually predatory,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The City

26 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Supermarket

1.146 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/22 04:22:17
    cho em hỏi
    + The sample pacing là gì ạ?
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
Loading...
Top