Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vary

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to change or alter, as in form, appearance, character, or substance
to vary one's methods.
to cause to be different from something else
The orchestra varied last night's program with one new selection.
to avoid or relieve from uniformity or monotony; diversify
to vary one's diet.
Music . to alter (a melody or theme) by modification or embellishments without changing its identity.

Verb (used without object)

to show diversity; be different
The age at which children are ready to read varies.
to undergo change in appearance, form, substance, character, etc.
The landscape begins to vary as one drives south.
to change periodically or in succession; differ or alternate
Demand for certain products varies with the season.
to diverge; depart; deviate (usually fol. by from )
to vary from the norm.
Mathematics . to be subject to change.
Biology . to exhibit variation.

Antonyms

verb
remain , stay

Synonyms

verb
alter , alternate , assort , be unlike , blow hot and cold * , convert , depart , deviate , differ , digress , disagree , displace , dissent , divaricate , diverge , diversify , divide , fluctuate , hem and haw * , inflect , interchange , modify , mutate , part , permutate , range , separate , shilly-shally * , swerve , take turns , transform , turn , variegate , yo-yo , extend , run , disaccord , discord , change , contrast , modulate , oscillate , qualify , shift , variate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to change continually; shift back and forth; vary irregularly, to move back and forth in waves., to cause to fluctuate., the price of gold fluctuated wildly last month .
  • change; alter., phonetics . to change by umlaut., to change; undergo mutation., verb, alter , modify , turn , vary , metamorphose , transfigure , transform , translate , transmogrify , transmute , transpose , transubstantiate , anomaly , change , convert...
  • , fixed cost is a cost that does not vary depending on production or sales levels, such as rent, property tax, insurance, or interest expense.
  • to make equal, to make uniform, verb, verb, to equalize tax burdens ., to equalize a rate of production ., disproportion , imbalance , unmatch , vary
  • to change continually; shift back and forth; vary irregularly, to move back and forth in
  • stretched a skin, the tension of which can be modified by hand screws or foot pedals to vary the pitch.
  • stretched a skin, the tension of which can be modified by hand screws or foot pedals to vary the pitch.
  • to swing or move to and fro, as a pendulum does., to vary or vacillate
  • apt or liable to vary or change; changeable, capable of being varied or changed; alterable
  • apt or liable to vary or change; changeable, capable of being varied or changed; alterable

Xem tiếp các từ khác

  • Varying

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Vas

    a vessel or duct.
  • Vasa

    a vessel or duct.
  • Vascula

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vascular

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vascularity

    pertaining to, composed of, or provided with vessels or ducts that convey fluids, as blood, lymph, or sap.
  • Vasculum

    a kind of case or box used by botanists for carrying specimens as they are collected.
  • Vase

    a vessel, as of glass, porcelain, earthenware, or metal, usually higher than it is wide, used chiefly to hold cut flowers or for decoration., noun, amphora...
  • Vaseline

    a trademarked brand of petroleum jelly
  • Vasomotor

    regulating the diameter of blood vessels, as certain nerves.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top