Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Various

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of different kinds, as two or more things; differing one from another
Various experiments have not proved his theory.
marked by or exhibiting variety or diversity
houses of various designs.
presenting or having many different qualities or aspects
a woman of various talent.
having a variety of colors; varicolored.
different from each other; dissimilar.
variant.
numerous; many
living at various hotels.
individual (in a group, class, kind, etc.); separate
permission from various officials in Washington.

Pronoun

Informal . several, many, or numerous ones
I spoke with various of them.

Antonyms

adjective
individual , same , similar , uniform

Synonyms

adjective
all manner of , assorted , changeable , changing , different , discrete , disparate , distinct , distinctive , diverse , diversified , heterogeneous , individual , legion , manifold , many , many-sided , multifarious , multitudinal , multitudinous , numerous , omnifarious , peculiar , populous , separate , several , sundry , unalike , unequal , unlike , variant , varied , variegatednotes:varied is the past tense of vary and also an adjective meaning \'characterized by variety , \' while various means \'distinct , diverse\' or \'of many different kinds\' , divers , miscellaneous , mixed , motley , multiform , variegated , dissimilar , divergent , some , all-around , all-round , multifaceted , protean , alterable , fluid , inconstant , mutable , uncertain , unsettled , unstable , unsteady , variable , countless , differing

Các từ tiếp theo

  • Variousness

    of different kinds, as two or more things; differing one from another, marked by or exhibiting variety or diversity, presenting or having many different...
  • Varix

    also called varicosity. pathology . a permanent abnormal dilation and lengthening of a vein, usually accompanied by some tortuosity; a varicose vein.,...
  • Varlet

    a knavish person; rascal., noun, an attendant or servant., a page who serves a knight., attendant , blackguard , footman , helper , knave , page , rascal...
  • Varmint

    chiefly southern and south midland u.s., a despicable, obnoxious, or annoying person., vermin., an objectionable or undesirable animal, usually predatory,...
  • Varnish

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varnisher

    a preparation consisting of resinous matter, as copal or lac, dissolved in an oil (oil varnish) or in alcohol (spirit varnish) or other volatile liquid....
  • Varsity

    any first-string team, esp. in sports, that represents a school, college, university, or the like, chiefly british informal . university., of or pertaining...
  • Vary

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Varying

    to change or alter, as in form, appearance, character, or substance, to cause to be different from something else, to avoid or relieve from uniformity...
  • Vas

    a vessel or duct.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 28/09/21 03:57:12
    Các cao nhân cho em hỏi từ "Hart" trong cụm này mang nghĩa gì ạ? "PAINT SYSTEM 10 ON SENSOR, DUAL WITH HART AND FF (V0030), RED PAINT RAL 3002 ON HART ELECTRONICS HOUSING AND COVERS, TAG 1 IS HART, TAG 2 IS FF, CONDUIT ENTRY 7" Cái này nó mô tả mấy thứ liên quan mặt bích đó ạ.
    Thanks in advance
  • 26/09/21 07:17:42
    Annh chị dịch giúp em đoạn này với ạ^^^
    Instead, admission to the currency club is significant mainly for its symbolism: the IMF is lending its imprimatur to the yuan as a reserve currency—a safe, liquid asset in which governments can park their wealth. \
    Em cảm ơn mọi người ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 27/09/21 09:27:08
  • 26/09/21 07:15:23
    các từ đồng nghĩa với từ xấu xí là
  • 24/09/21 09:33:48
    Các anh chị em cho mình hỏi câu này với ạ. "A mind is a valuable thing to waste" sách dịch là "Bộ não là 1 thứ quí giá không nên lãng phí", mình thấy hơi khó hiểu nên mình có tra google thì có 1 câu khác "A mind is a terrible thing to waste" thì lại dịch thành "sẽ thật khủng khiếp nếu lãng phí trí tuệ". Với 2 câu này, chỉ thay từ valuable với terrible thì to waste đã hiểu sang hướng khác, hay sách dịch sai k ạ?
    • PBD
      0 · 25/09/21 01:04:07
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top