Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wick

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a bundle or loose twist or braid of soft threads, or a woven strip or tube, as of cotton or asbestos, which in a candle, lamp, oil stove, cigarette lighter, or the like, serves to draw up the melted tallow or wax or the oil or other flammable liquid to be burned.

Verb (used with object)

to draw off (liquid) by capillary action.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a tallow candle with a rush stem as the wick
  • cup attached to a handle or the end of a pole, for extinguishing a candle by momentarily closing off the burning wick from the air.
  • of various devices furnishing artificial light, as by electricity or gas. compare fluorescent lamp , incandescent lamp ., a container for an inflammable liquid, as oil, which is burned at a wick as a means of illumination., a source of intellectual...
  • a long, usually slender piece of tallow or wax with an embedded wick that is
  • that produces fire when rubbed on a rough or chemically prepared surface., a wick, cord, or the like, prepared to burn at an even rate, used to fire cannon,...

Xem tiếp các từ khác

  • Wicked

    evil or morally bad in principle or practice; sinful; iniquitous, mischievous or playfully malicious, distressingly severe, as a storm, wound, or cold,...
  • Wickedness

    the quality or state of being wicked., wicked conduct or practices., a wicked act or thing., noun, iniquity , peccancy , sin , wrong , bestiality , depravity...
  • Wicker

    a slender, pliant twig; osier; withe., plaited or woven twigs or osiers as the material of baskets, chairs, etc.; wickerwork., something made of wickerwork,...
  • Wicker work

    material or products consisting of plaited or woven twigs or osiers; articles made of wicker.
  • Wicket

    a window or opening, often closed by a grating or the like, as in a door, or forming a place of communication in a ticket office, a teller's cage in a...
  • Wide

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Wide-awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., adjective,...
  • Wide-open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., adjective, a wide -open window ., a wide...
  • Wide-ranging

    extending over a large area; extensive or diversified in scope, adjective, wide -ranging lands ; a wide -ranging discussion ., all-around , all-inclusive...
  • Wide awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., a wide -awake...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top