Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a woman who has lost her husband by death and has not remarried.
Cards . an additional hand or part of a hand, as one dealt to the table.
Printing .
a short last line of a paragraph, esp. one less than half of the full measure or one consisting of only a single word.
the last line of a paragraph when it is carried over to the top of the following page away from the rest of the paragraph. Compare orphan ( def. 4 ) .
a woman often left alone because her husband devotes his free time to a hobby or sport (used in combination). Compare golf widow .

Verb (used with object)

to make (someone) a widow
She was widowed by the war.
to deprive of anything cherished or needed
A surprise attack widowed the army of its supplies.
Obsolete .
to endow with a widow's right.
to survive as the widow of.


dowager , relict

Xem thêm các từ khác

  • Widowed

    single because of death of the spouse
  • Widower

    a man who has lost his wife by death and has not remarried.
  • Widowhood

    the state or a period of being a widow or, sometimes, a widower.
  • Width

    extent from side to side; breadth; wideness., a piece of the full wideness, as of cloth., noun, noun, height , tallness, amplitude , area , broadness ,...
  • Wield

    to exercise (power, authority, influence, etc.), as in ruling or dominating., to use (a weapon, instrument, etc.) effectively; handle or employ actively.,...
  • Wieldy

    readily wielded or managed, as in use or action.
  • Wienerwurst

    frankfurter., vienna sausage.
  • Wife

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifehood

    the state of being a wife., wifely character or quality; wifeliness.
  • Wifeless

    a woman joined in marriage to a man; a woman considered in relation to her husband; spouse., a woman ( archaic or dial., except in idioms), rare . wive. ?,...
  • Wifelike

    wifely., in a manner befitting a wife.
  • Wifely

    of, like, or befitting a wife.
  • Wig

    an artificial covering of hair for all or most of the head, of either synthetic or natural hair, worn to be stylish or more attractive., a similar head...
  • Wigeon

    widgeon., freshwater duck of eurasia and northern africa related to mallards and teals[syn: widgeon ]
  • Wigged

    wearing a wig, the wigged justices entered the courtroom .
  • Wigging

    a scolding or reproof.
  • Wiggle

    to move or go with short, quick, irregular movements from side to side, to cause to wiggle; move quickly and irregularly from side to side., a wiggling...
  • Wight

    a human being., obsolete ., a supernatural being, as a witch or sprite., any living being; a creature.
  • Wigwag

    to move to and fro., nautical . to signal by movements of two flags or the like waved according to a code., nautical . the act or process of sending messages...
  • Wild

    living in a state of nature; not tamed or domesticated, growing or produced without cultivation or the care of humans, as plants, flowers, fruit, or honey,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42