Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wideness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having considerable or great extent from side to side; broad
a wide boulevard.
having a certain or specified extent from side to side
three feet wide.
of great horizontal extent; extensive; vast; spacious
the wide plains of the West.
of great range or scope; embracing a great number or variety of subjects, cases, etc.
wide experience.
open to the full or a great extent; expanded; distended
to stare with wide eyes.
apart or remote from a specified point or object
a guess wide of the truth.
too far or too much to one side
a shot wide of the mark.
Baseball . outside ( def. 16 )
The pitch was wide of the plate.
full, ample, or roomy, as clothing
He wore wide, flowing robes.
Phonetics . lax ( def. 7 ) .
British Slang . shrewd; wary.

Adverb

to the full extent of opening
Open your mouth wide.
to the utmost, or fully
to be wide awake.
away from or to one side of a point, mark, purpose, or the like; aside; astray
The shot went wide.
over an extensive space or region, or far abroad
scattered far and wide.
to a great, or relatively great, extent from side to side
The river runs wide here.

Noun

Cricket . a bowled ball that goes wide of the wicket, and counts as a run for the side batting.
Archaic . a wide space or expanse.

Synonyms

noun
breadth , broadness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • extent from side to side; breadth; wideness., a piece of the full wideness, as of
  • the state or character of being broad, noun, the broadness of the ship ; the broadness of his jokes ., breadth , wideness

Xem tiếp các từ khác

  • Widening

    an increase in width[ant: narrowing ], a part of a road that has been widened to allow cars to pass or park[syn: turnout ], the act of making...
  • Widespread

    spread over or open, or occupying a wide space., distributed over a wide region, or occurring in many places or among many persons or individuals, adjective,...
  • Widgeon

    any of several common freshwater ducks related to the mallards and teals in the genus anas, having metallic green flight feathers, a white wing patch,...
  • Widish

    rather wide; tending to be wide, a widish bookcase ; widish hips .
  • Widow

    a woman who has lost her husband by death and has not remarried., cards . an additional hand or part of a hand, as one dealt to the table., printing .,...
  • Widowed

    single because of death of the spouse
  • Widower

    a man who has lost his wife by death and has not remarried.
  • Widowhood

    the state or a period of being a widow or, sometimes, a widower.
  • Width

    extent from side to side; breadth; wideness., a piece of the full wideness, as of cloth., noun, noun, height , tallness, amplitude , area , broadness ,...
  • Wield

    to exercise (power, authority, influence, etc.), as in ruling or dominating., to use (a weapon, instrument, etc.) effectively; handle or employ actively.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.565 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top