Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Wicked

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

evil or morally bad in principle or practice; sinful; iniquitous
wicked people; wicked habits.
mischievous or playfully malicious
These wicked kittens upset everything.
distressingly severe, as a storm, wound, or cold
a wicked winter.
unjustifiable; dreadful; beastly
wicked prices; a wicked exam.
having a bad disposition; ill-natured; mean
a wicked horse.
spiteful; malevolent; vicious
a wicked tongue.
extremely troublesome or dangerous
wicked roads.
unpleasant; foul
a wicked odor.
Slang . wonderful; great; masterful; deeply satisfying
He blows a wicked trumpet.

Adverb

Slang . very; really; totally
That shirt is wicked cool.

Antonyms

adjective
decent , good , moral , nice , aiding , assisting , helpful , useful , worthwhile , amateur

Synonyms

adjective
abandoned , abominable , amoral , arch , atrocious , bad news * , base , contemptible , debased , degenerate , depraved , devilish , dissolute , egregious , evil , fiendish , flagitious , foul , gross , guilty , heartless , heinous , immoral , impious , impish , incorrigible , indecent , iniquitous , irreligious , low-down , mean , mischievous , nasty , naughty , nefarious , profane , reprobate , rotten , scandalous , shameful , shameless , sinful , unethical , unprincipled , unrighteous , vicious , vile , villainous , wayward , worthless , acute , agonizing , awful , barbarous , bothersome , chancy , crashing , dangerous , difficult , distressing , dreadful , fearful , fierce , galling , harmful , hazardous , injurious , intense , mighty , offensive , outrageous , painful , perilous , pesky , risky , severe , terrible , treacherous , troublous , trying , ugly , uncivilized , unconscionable , ungodly , unhealthy , unholy , unpleasant , unsound , vexatious , able , adept , adroit , au fait , capable , clever , competent , deft , good , masterly , outstanding , powerful , pretty , qualified , skillful , strong , bad , black , peccant , wrong , despiteful , hateful , malicious , malign , malignant , poisonous , spiteful , venomous , abhorrent , beastly , blasphemous , corrupt , criminal , cruel , cursed , dark , destructive , diabolic , diabolical , effective , execrable , hellish , horrid , intractable , licentious , notorious , obnoxious , odious , pernicious , perverse , playful , reprehensible , sacrilegious , satanic , saturnine , shady , sinister , suggestive , troublesome , unjust , viperish , viperous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • diabolically cruel and wicked.
  • a fiendishly cruel and wicked person.
  • characterized by injustice or wickedness; wicked; sinful.
  • extremely wicked or villainous; iniquitous, a nefarious plot .
  • expiatory; atoning; reparatory., requiring expiation; sinful or wicked.
  • mischievous; impish., adjective, impish , mischievous , mysterious , naughty , playful , wicked
  • the quality or state of being wicked., wicked conduct or practices., a wicked act or
  • diabolically cruel and wicked
  • characterized by injustice or wickedness; wicked
  • characterized by, guilty of, or full of sin; wicked, a sinful life .

Xem tiếp các từ khác

  • Wickedness

    the quality or state of being wicked., wicked conduct or practices., a wicked act or thing., noun, iniquity , peccancy , sin , wrong , bestiality , depravity...
  • Wicker

    a slender, pliant twig; osier; withe., plaited or woven twigs or osiers as the material of baskets, chairs, etc.; wickerwork., something made of wickerwork,...
  • Wicker work

    material or products consisting of plaited or woven twigs or osiers; articles made of wicker.
  • Wicket

    a window or opening, often closed by a grating or the like, as in a door, or forming a place of communication in a ticket office, a teller's cage in a...
  • Wide

    having considerable or great extent from side to side; broad, having a certain or specified extent from side to side, of great horizontal extent; extensive;...
  • Wide-awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., adjective,...
  • Wide-open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., adjective, a wide -open window ., a wide...
  • Wide-ranging

    extending over a large area; extensive or diversified in scope, adjective, wide -ranging lands ; a wide -ranging discussion ., all-around , all-inclusive...
  • Wide awake

    fully awake; with the eyes wide open., alert, keen, or knowing, also called wide-awake hat. a soft, low-crowned felt hat., the sooty tern., a wide -awake...
  • Wide open

    opened to the full extent, lacking laws or strict enforcement of laws concerning liquor, vice, gambling, etc., a wide -open window ., a wide -open town...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top