Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Widespread

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

spread over or open, or occupying a wide space.
distributed over a wide region, or occurring in many places or among many persons or individuals
widespread poverty.

Antonyms

adjective
concentrated , limited , local , narrow

Synonyms

adjective
across the board , all over the place , boundless , broad , common , comprehensive , current , diffuse , epidemic , far-flung , far-reaching , general , on a large scale , outspread , overall , pandemic , pervasive , popular , prevailing , prevalent , public , rampant , regnant , rife , ruling , sweeping , universal , unlimited , unrestricted , wall-to-wall , wholesale , all-around , all-inclusive , all-round , broad-spectrum , expansive , extended , extensive , far-ranging , global , inclusive , large , wide-ranging , wide-reaching , everyday , familiar , frequent , regular , routine , predominant , acceptable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • -bearing strata., ( initial capital letters ) in europe, a portion of the carboniferous system, characterized by widespread coal deposits.
  • having a widespread
  • widespread; of wide extent or occurrence; in general use or acceptance., having the superiority or ascendancy., archaic . effectual or efficacious., noun, customariness , habitualness , normalcy , normality , ordinariness , regularity , routineness
  • ; ruling (usually used following the noun it modifies), exercising authority, rule, or influence., prevalent; widespread., adjective, a queen regnant ., commanding , controlling , dominating , dominative , governing , paramount , preponderant...
  • widespread
  • to fill or overcome with terror., to dominate or coerce by intimidation., to produce widespread fear by acts of violence, as bombings.
  • a ruthless slaughter of a great number of people; massacre., informal . a period of disastrous loss or reversal, a widespread
  • ., an appearance or manifestation, as of a disease, that is sudden and often widespread; outbreak., an itemization; breakdown, an instance of surpassing any previous achievement,...
  • a sudden and widespread disaster, any misfortune, mishap, or failure; fiasco, a final event or
  • a sudden and widespread disaster, any misfortune, mishap, or failure; fiasco, a final event or

Xem tiếp các từ khác

  • Widgeon

    any of several common freshwater ducks related to the mallards and teals in the genus anas, having metallic green flight feathers, a white wing patch,...
  • Widish

    rather wide; tending to be wide, a widish bookcase ; widish hips .
  • Widow

    a woman who has lost her husband by death and has not remarried., cards . an additional hand or part of a hand, as one dealt to the table., printing .,...
  • Widowed

    single because of death of the spouse
  • Widower

    a man who has lost his wife by death and has not remarried.
  • Widowhood

    the state or a period of being a widow or, sometimes, a widower.
  • Width

    extent from side to side; breadth; wideness., a piece of the full wideness, as of cloth., noun, noun, height , tallness, amplitude , area , broadness ,...
  • Wield

    to exercise (power, authority, influence, etc.), as in ruling or dominating., to use (a weapon, instrument, etc.) effectively; handle or employ actively.,...
  • Wieldy

    readily wielded or managed, as in use or action.
  • Wienerwurst

    frankfurter., vienna sausage.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.835 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top