Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Codify

Nghe phát âm

Mục lục

/´koudi¸fai/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ
Sự chuyển sang mật mã
Hệ thống hoá

Chuyên ngành

Toán & tin

đánh mã

Xây dựng

viết bằng mật hiệu

Kỹ thuật chung

đánh mã

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
arrange , catalogue , classify , code , collect , condense , digest , order , organize , summarize , tabulate , categorize , index , rank , systematize

Từ trái nghĩa

verb
disorganize , unsystematize

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top