Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Contralto

Nghe phát âm

Mục lục

/kən'træltou/

Thông dụng

Danh từ

(âm nhạc) giọng nữ trầm
Giọng nữ, từ cao đến trầm: soprano, mezzo-soprano, contralto
Giọng nam, từ cao đến trầm: countertenor, tenor, baritone, bass

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
alto , bass , deep , low-pitched

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'lou'pit∫t /, tính từ, nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói), dốc thoai thoải (mái), Từ đồng nghĩa: adjective, alto , bass , contralto , deep
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, giọng nữ, từ cao đến trầm: soprano , mezzo-soprano , contralto, giọng nam,...
  • / ´metzousə´pra:nou /, danh từ, (âm nhạc) giọng nữ trung, soprano , mezzo-soprano , contralto

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top