Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Contrary

Nghe phát âm

Mục lục

/'kontrәri/ hoặc /kәn'treәri/

Thông dụng

Tính từ

trái, ngược, nghịch

Danh từ

sự trái ngược, điều ngược lại
on the contrary
trái lại
Do you like it?
Bạn có thích nó không?
On the contrary, nothing could be worse
Trái lại, không còn gì có thể tệ hơn

Trạng từ

trái với, trái ngược với

Toán & tin

(toán logic ) trái lại, ngược lại
on the contrary
ngược lại

Kỹ thuật chung

ngược lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adverse , anti , antipathetic , antipodal , antipodean , antithetical , balky , clashing , conflicting , contradictory , contrariant , contumacious , converse , counter , diametric , discordant , dissentient , dissident , froward , headstrong , hostile , inconsistent , inimical , insubordinate , intractable , negative , nonconforming , nonconformist , obstinate , opposed , ornery * , paradoxical , perverse , rebellious , recalcitrant , recusant , refractory , restive , reverse , stubborn , unruly , wayward , wrongheaded , antonymic , antonymous , diametrical , opposing , polar , contrarious , difficult , impossible , ornery , abhorrent , absonant , ambivalent , antagonistic , averse , cantankerous , contradictious , disagreeable , discrepant , fractious , incompatible , opposite , repugnant , retroactive , unfavorable , unpopular
noun
antipode , antipodes , antithesis , antonym , converse , counter , reverse

Từ trái nghĩa

adjective
accommodating , agreeing , alike , concordant , correspondent , harmonious , homogeneous , like , obliging , similar

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, against ( contrary
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, antipodal , antipodean , antithetical , antonymous , contradictory , contrary , converse , counter , diametric , diametrical , opposing...
  • ´tɔniməs /, Từ đồng nghĩa: adjective, antipodal , antipodean , antithetical , antonymic , contradictory , contrary , converse , counter , diametric , diametrical , opposing , polar , reverse
  • / ,kɔntrə'pɔzətiv /, tính từ, trái ngược, tương phản, Từ đồng nghĩa: noun, antipode , antipodes , antithesis , antonym , contrary , converse , counter , reverse
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, adversarial , adverse , antagonistic , antipathetic , opposed , oppositional , antipodal , antipodean , antithetical , antonymic , antonymous , contradictory , contrary , converse , counter...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như antipodal, Từ
  • nhiều: (địa lý) vùng đất đối chân, Từ đồng nghĩa: noun, antipode , antithesis , antonym , contrary...
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, averse , contrary , hesitant...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top