Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Details

/Di'teilz/

Bản mẫu:Phiên âm

Kỹ thuật chung

chi tiết
connection details
các chi tiết liên kết
document details
chi tiết tài liệu
file details
chi tiết tệp
list of details
bản kê chi tiết
processing details
chi tiết về xử lý
separate drawing of details
bản vẽ các chi tiết tách riêng
survey of details
sự đo vẽ chi tiết
Work Order Record And Details (WORD)
hồ sơ và các chi tiết lệnh làm việc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / di'teilz /, chi tiết, connection details, các chi tiết liên kết, document details, chi tiết tài liệu, file details
  • Idioms: to go into details, Đi vào chi tiết
  • hoàn thiện hợp đồng, the process of negotiation with successful bidders to finalize all details
  • class="suggest-title">Hình thái từ: đóng bao, đóng gói, đóng kín, can you encapsulate all the details of this story in a paragraph...
  • thư mời thầu, a letter /notification giving brief details of the project and requesting prospective
  • / ´dʌbl¸tʃek /, Động từ, kiểm tra tỉ mỉ, they double-checked the technical details of

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top