Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Evening

Mục lục

/'i:vniɳ/

Thông dụng

Danh từ

Buổi chiều, buổi tối, tối đêm
a musical evening
một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
(nghĩa bóng) lúc xế bóng

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

buổi tối

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
black , close , dark , decline , dim , dusk , duskiness , early black , eve , even , eventide , late afternoon , nightfall , sundown , sunset , twilight , gloaming , bedtime , crepuscle

Từ trái nghĩa

noun
morning

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Danh từ: Áo dạ hội; lễ phục, Từ đồng nghĩa: noun, dress clothes , evening
  • Thành Ngữ:, good evening !, chào (bu?i t?i)
  • Thành Ngữ:, the shank of the evening, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (thông tục) lúc sầm tối
  • ">Từ đồng nghĩa: noun, call girl * , harlot , hooker , hussy , lady of the evening * , slut , streetwalker , whore , woman of the...
  • / ´sʌn¸daun /, Danh từ: (từ mỹ, nghĩa mỹ) lúc mặt
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, an enjoyable evening, một...
  • ">Từ đồng nghĩa: noun, call girl , fancy lady , harlot , hooker , lady in red , lady of pleasure , lady of the evening , streetwalker , tart...
  • danh từ, người đàn bà không có đạo đức; gái điếm; con đĩ,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top