Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Filled

Nghe phát âm

Mục lục

/fild/

liên quan

Hóa học & vật liệu

đầy

Xây dựng

được lấp đầy
được đổ ngập
được làm đầy
được rót ngập

Kỹ thuật chung

được thêm vào
rải đầy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
permeated , replete , brimming , full , congested , engorged , glutted , gorged , gravid , overcrowded , sated , satiated

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´gæs¸fild /, Điện lạnh: chứa đầy khí, Kỹ thuật chung: chứa khí, gas-filled
  • Thành Ngữ:, filled to capacity, đầy ắp
  • đèn chuyển mạch, gas-filled switching tube, đèn chuyển mạch chứa khí
  • Idioms: to be filled with amazement, hết sức ngạc nhiên
  • Idioms: to be filled with astonishment, Đầy sự ngạc nhiên
  • Idioms: to be filled with concern, vô cùng lo lắng
  • vỉa atphan, atphan phiến, atfan cát, tấm atfan, stone filled sheet asphalt, vỉa atphan lẫn đất đá
  • tháp làm nguội không khí, tháp làm lạnh, spray-filled atmospheric cooling tower, tháp làm lạnh ngoài khí quyển loại vòi phun
  • / ə'baundiη /, tính từ, nhiều, phong phú, thừa thãi, Từ đồng nghĩa: adjective, abundant , bountiful , copious , filled
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, to be filled ( struck ) with astonishment,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top