Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Knead

Nghe phát âm

Mục lục

/ni:d/

Thông dụng

Ngoại động từ

Nhào lộn (bột làm bánh, đất sét...)
(nghĩa bóng) trộn lẫn vào, hỗn hợp vào
Xoa bóp; đấm bóp, tẩm quất

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nhào

Kinh tế

nhào trộn
trộn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
aerate , alter , blend , form , manipulate , massage , mold , ply , press , push , rub , shape , squeeze , stroke , twist , work , fold , mix , stretch

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top