Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Maternal

Nghe phát âm

Mục lục

/məˈtɜrnl/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) mẹ; của mẹ; về phía mẹ; bên ngoại
maternal love
tình mẹ
maternal uncle
cậu (em mẹ, anh mẹ)
maternal grandfather
ông ngoại


Chuyên ngành

Y học

thuộc người mẹ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
affectionate , kind , parental , protective , sympathetic , motherly

Từ trái nghĩa

adjective
paternal

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top