Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Named

Nghe phát âm

Mục lục

/neimd/

Toán & tin

được đặt tên
named file
tập tin được đặt tên
named system
hệ thống được đặt tên

Xây dựng

đã định

Kinh tế

ngày tháng chỉ định

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • named pipe,
  • / neimd /, được đặt tên, đã định, ngày tháng chỉ định, named file, tập tin được đặt tên, named system, hệ thống được đặt tên
  • Từ đồng nghĩa: adjective, voted in , named
  • Thành Ngữ:, not to be named on ( in ) the same day with, không thể sánh với, không thể để ngang hàng với
  • cảng đến, cảng tới, cảng đến, cảng đích, agreed port of destination, cảng đến thỏa
  • tham chiếu thực thể, general entity reference, tham chiếu thực thể tổng quát, named entity
  • tham chiếu ký tự, chừng minh thư, character reference point, điểm tham chiếu ký tự, named
  • : adjective, noun, Từ trái nghĩa: adjective, called , conscript , elect , exclusive , got the nod , named...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top