Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nexus

Nghe phát âm

Mục lục

/´neksəs/

Thông dụng

Danh từ

Mối quan hệ, mối liện hệ
the causal nexus
quan hệ nhân quả

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

liên hệ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
knot , ligament , ligature , link , tie , vinculum , yoke , center , connection , core , network , union

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´viηkjuləm /, Y học: dải hãm, Từ đồng nghĩa: noun, knot , ligament , ligature , link , nexus , tie , yoke
  • class="suggest-title">Kỹ thuật chung: liên hệ, Từ đồng nghĩa: noun, the causal nexus, quan hệ...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top