Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Perturbation

Nghe phát âm

Mục lục

/¸pə:tə´beiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự lo lắng; trạng thái lo lắng

Chuyên ngành

Toán & tin

sự nhiễu loạn
secular perturbations
sự nhiễu loạn trường kỳ


Kỹ thuật chung

sự nhiễu
magnetic perturbation
sự nhiễu loạn từ
sự rối loạn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
dither , fluster , flutter , tumult , turmoil , upset

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • phương pháp nhiễu loạn, wave perturbation method, phương pháp nhiễu loạn sóng

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top