Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Dither

Nghe phát âm

Mục lục

/´diðə/

Thông dụng

Danh từ

Sự run lập cập, sự rùng mình
to be all of a dither
run lập cập
to have the dithers
lo âu thái quá
Sự lung lay, sự lay động, sự rung rinh

Nội động từ

Run lập cập, rùng mình
Lung lay, lay động, rung rinh

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

hòa sắc

Kỹ thuật chung

chuyển động rung
rung rinh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
fluster , flutter , perturbation , tumult , turmoil , upset , agitation , babble , confusion , flap , hesitate , irresolute , panic , shake , shiver , tizzy , tremble , vacillate , waver , whiffle
verb
falter , halt , pause , shilly-shally , stagger , vacillate , waver , wobble

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top