Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Regalia

Nghe phát âm

Mục lục

/ri´geiliə/

Thông dụng

Danh từ số nhiều

Những biểu chương, y phục của nhà vua
Những biểu trưng và y phục của một dòng (dòng Hiệp sĩ Gatơ..), của một cấp, một chức vụ nào đó
wearing the mayoral regalia
mang lễ phục của thị trưởng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
array , finery , frippery , crown , insignia , scepter

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top