Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rudimental

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ru:di´mentl/

Thông dụng

Cách viết khác rudimentary

Tính từ
Sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu
a rudimental knowledge of mechanics
kiến thức sơ đẳng về cơ học
(sinh vật học) thô sơ, mới phôi thai
rudimental organ
cơ quan thô sơ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
basal , basic , beginning , rudimentary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ) thô sơ, mới phôi thai, Từ đồng nghĩa: adjective, a rudimental knowledge of mechanics, kiến thức sơ đẳng về...
  • / ¸ru:di´mentəri /, như rudimental, Kỹ thuật chung: thô

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top