Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Beginning

Nghe phát âm

Mục lục

/bi´giniη/

Thông dụng

Danh từ

Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
from beginning to end
từ đầu đến cuối
Căn nguyên, nguyên do
we missed the train and that was the beginning of all our troubles
chúng tôi nhỡ chuyến xe lửa và đó là nguyên do của tất cả những sự khó khăn rầy rà của chúng tôi
a good beginning is half the battle

Xem battle

a good beginning makes a good ending
(tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
the beginning of the end
bắt đầu của sự kết thúc

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sự bắt đầu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alpha , basis , birth , blastoff , commencement , creation , dawn , dawning , day one , genesis , inauguration , inception , induction , infancy , initiation , installation , introduction , kickoff , onset , opener , opening , origin , origination , outset , point of departure , preface , prelude , presentation , rise , root , rudiment , source , spring , square one * , starting point , takeoff , threshold , top , antecedent , conception , egg , embryo , font , fount , fountain , fountainhead , generation , germ , heart , principle , resource , seed , stem , well , incipience , incipiency , launch , leadoff , start , nascence , nascency , derivation , mother , parent , provenance , provenience , rootstock , cause , day , debut , elementary , embryonic , entrance , foundation , indication , initial , new , novitiate , tyronism
adjective
inceptive , incipient , initial , initiatory , introductory , leadoff , first , basal , basic , rudimental , rudimentary

Từ trái nghĩa

noun
completion , conclusion , consummation , end , ending , finish , goal , termination , outcome , result

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, a good beginning is half the battle, battle
  • Thành Ngữ:, a good beginning makes a good ending, (tục ngữ) đầu xuôi đuôi lọt
  • Thành Ngữ:, the beginning of the end, bắt đầu của sự kết thúc
  • Idioms: to go back to the beginning, bắt đầu lại, khởi sự lại
  • / i´niʃəli /, Phó từ: vào lúc đầu, ban đầu, Từ đồng nghĩa: adverb, at the beginning , originally , first
  • ký tự thuộc tính, beginning attribute character, ký tự thuộc tính khởi đầu, ending attribute character, ký tự thuộc tính kết thúc
  • Thành Ngữ:, the first blow ( stroke ) is half the battle, good beginning is half the battle
  • / prɔ´vi:niəns /, như provenance, Từ đồng nghĩa: noun, beginning , derivation , fount , fountain , fountainhead , mother , parent , provenance , root , rootstock , source , spring , well
  • , nơi bắt nguồn, Từ đồng nghĩa: noun, the provenance of the word, nguồn gốc của từ, beginning...
  • / 'næsnsi /, danh từ, trạng thái mới sinh, trạng thái mới mọc, Từ đồng nghĩa: noun, beginning

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top