Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Spot check

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Danh từ

Cuộc kiểm tra bất ngờ; cuộc kiểm tra đột xuất

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

sự kiểm tra tùy chọn

Kỹ thuật chung

kiểm tra đột xuất

Giải thích EN: A random check made of some part of a production process or operation to ensure that work is being carried out properly.Giải thích VN: Kiểm tra ngẫu nhiên một số phần của qui trình và vận hành của sản xuất để đảm bảo công việc tiến hành thuận lợi.

sự kiểm tra vết
sự lấy mẫu ngẫu nhiên

Kinh tế

sự kiểm tra thăm dò bộ phận tiêu biểu
sự kiểm tra thăm dò tại chỗ, bất ngờ, đột xuất

Các từ tiếp theo

  • Spot color

    màu vết, màu đốm,
  • Spot commodity

    hàng có sẵn, hàng giao ngay,
  • Spot concrete-mix placing

    sự đổ bê tông theo cốt,
  • Spot contract

    hợp đồng giao ngay, hợp đồng giao ngay (về hàng hóa, chính khoán, ngoại hối...), hợp đồng giao ngay (về hàng hóa, chứng...
  • Spot cooling

    làm lạnh cục bộ, sự làm lạnh cục bộ, spot cooling system, hệ (thống) làm lạnh cục bộ, spot cooling system, hệ thống làm...
  • Spot cooling jet

    tia không khí mát,
  • Spot cooling system

    hệ (thống) làm lạnh cục bộ, hệ thống làm lạnh cục bộ,
  • Spot credit

    tín dụng cấp thời, ngắn hạn,
  • Spot cure

    lưu hóa cục bộ,
  • Spot currency market

    thị trường tiền tệ giao ngay,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top