Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Whereas


Mục lục

/weə'ræz/

Thông dụng

Liên từ

Nhưng ngược lại, trong khi
some people like meat with much fat in it whereas others hate it
nhiều người thích thịt mỡ trong khi nhiều người khác lại ghét
(pháp lý) xét rằng, xem xét sự việc là

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

bởi vì, xét rằng
nhưng ngược lại
xét rằng

Nguồn khác

  • whereas : Corporateinformation

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

conjunction
because , considering , since , though , when , while

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Whereas clause (the...)

    những lý do (của một quyết định pháp lý ...), những mục nêu căn cứ
  • Whereat

    / wɛər´æt /, Phó từ: vì việc gì, vì cớ gì, tại sao, vì đó, do đó, whereat did he get so angry...
  • Whereby

    / we 'bai /, Phó từ: do cái gì, bằng cách gì, nhờ đó, bởi đó, whereby shall we know him ?, bằng cách...
  • Wherefore

    / ´wɛə¸fɔ: /, Phó từ: (từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sao, Liên từ:...
  • Wherefore clauses (the...)

    những mục kết luận,
  • Wherein

    / wɛər´in /, Phó từ: (từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sao, Liên từ:...
  • Whereof

    / wɛər´əv /, Phó từ: (từ cổ,nghĩa cổ) về cái gì, về ai, mà,
  • Whereon

    / wɛər´ɔn /, Phó từ: trên cái gì, về cái gì, trên cái đó, về cái đó, whereon did you pin your...
  • Whereout

    Phó từ: (từ cổ) từ đó; từ đấy,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Space Program

201 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top