Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Abdominoscopie

Mục lục

Danh từ giống cái

(y học) sự nắn bụng.

Xem tiếp các từ khác

  • Abducteur

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (giải phẫu) giạng 2 Danh từ giống đực 2.1 (giải phẫu) cơ giạng Tính từ (giải phẫu) giạng Muscle...
  • Abduction

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh lý học) sự giạng, sự di chuyển tách một chi thể hoặc một phần bất kỳ ra khỏi...
  • Abductrice

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abducteur abducteur
  • Abecquer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Mớm mồi 1.2 Bón (cho) ăn Ngoại động từ Mớm mồi Abecquer un petit oiseau mớm mồi cho một con...
  • Abeillage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) thuế nuôi ong. Danh từ giống đực (sử học) thuế nuôi ong.
  • Abeille

    Mục lục 1 Bản mẫu:Con ong 2 Danh từ giống cái 2.1 (động vật học) ong Bản mẫu:Con ong Danh từ giống cái (động vật học)...
  • Abeiller

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thuộc về ong Tính từ Thuộc về ong Industrie abeillère công nghiệp nuôi ong [mật [
  • Aber

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne). Danh từ giống đực (địa lý) cửa sông sâu (ở Bretagne).
  • Aberrance

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự sai lệch lớn, độ lệch lớn Danh từ giống cái Sự sai lệch lớn, độ lệch lớn
  • Aberrant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Sai lệch, lệch lạc 1.2 (sinh vật) biến dạng 1.3 (ngôn ngữ học) không bình thường 1.4 Phản nghĩa Normal,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top