Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abducteur

Mục lục

Tính từ

(giải phẫu) giạng
Muscle abducteur
cơ giạng
Tube abducteur
cơ hứng

Danh từ giống đực

(giải phẫu) cơ giạng
l''abducteur du gros orteil
cơ giạng của ngón chân cái

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abducteur abducteur
  • đực 2.1 (giải phẫu) cơ giạng Tính từ (giải phẫu) giạng Muscle abducteur cơ giạng Tube abducteur cơ hứng Danh từ giống đực (giải phẫu) cơ giạng l\'\'abducteur du gros orteil cơ giạng của ngón chân cái
  • nước 1.3 Danh từ giống đực 1.4 (giải phẫu) cơ khép 1.5 Phản nghĩa Abducteur 1.6 Đường dẫn nước Tính

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top