Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abolir

Mục lục

Ngoại động từ

Bỏ, bãi bỏ
Abolir une loi
bãi bỏ một đạo luật.
Phản nghĩa Etablir, fonder

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Dựng nên, thiết lập 1.2 Phản nghĩa Abolir
  • Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Căn cứ vào, dựa vào 1.2 Phản nghĩa Abolir
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Bỏ, bãi bỏ 1.2 Phản
  • đặt, lập, thiết lập, gây dựng, tác thành; gả chồng, chứng minh, xác lập, détruire renverser déplacer abolir
  • phép dâng (bánh và rượu, trong buổi lễ) 1.3 Công nhận, thừa nhận 1.4 Dành, để 1.5 Làm cho bền lâu, vĩnh
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Lập đặt ra, thiết lập 1.2
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Sáng tạo, tạo ra; chế ra 1.2 Gây, gây ra 1.3 Thiết lập, thành lập, lập

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top