Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Absurdité

Mục lục

Danh từ giống cái

Tính phi lý
điều phi lý, điều vô lý
Dire des absurdités
nói những điều phi lý

Phản nghĩa

Bien-fondé sagesse

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • khéo 1.2 Tính ngoan ngoãn (của trẻ em) 1.3 Sự đứng đắn (của phụ nữ) 1.4 Sự đúng mực; sự thận trọng 1.5 Đạo lý (của các bậc hiền triết) 1.6 Phản nghĩa Ignorance. Folie. Absurdité
  • giác; óc tinh thần 1.3 ( số nhiều) tình dục, nhục dục, xác thịt 1.4 Ý kiến, quan điểm 1.5 Ý nghĩa 1.6 Nghĩa 1.7 Chiều, chiều hướng 1.8 Phản nghĩa Absurdité
  • đắn 1.5 Tính như thật 2 Phản nghĩa 2.1 Erreur fausseté illusion ignorance contrevérité mensonge Absurdité

Xem tiếp các từ khác

  • Abus

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự lạm dụng 1.2 Sự sai lầm 1.3 ( số nhiều) thói những lạm Danh từ giống đực Sự lạm...
  • Abuser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Lừa phỉnh 1.2 Phản nghĩa Détromper 2 Nội động từ 2.1 Lạm dụng 2.2 Lợi dụng Ngoại động...
  • Abusif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Lạm dụng 1.2 (cũ) hão Tính từ Lạm dụng Usage abusif sự lạm dụng Emploi abusif d\'un mot sự dùng lạm...
  • Abusive

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abusif abusif
  • Abusivement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Quá đáng, lạm Phó từ Quá đáng, lạm Mot employé abusivement từ dùng lạm
  • Abyme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực ab†me ab†me
  • Abyssal

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abysse abysse
  • Abyssale

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ abysse abysse
  • Abysse

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Biển thẳm Danh từ giống đực Biển thẳm
  • Abyssin

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 [thuộc [ A-bi-xi-ni Tính từ [thuộc [ A-bi-xi-ni

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top