Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nhám

Xem cá nhám
(tiếng địa phương) rugueux
Mặt bàn còn nhám cần bào thêm
la surface de la table est encore rugueuse, il faut la raboter davantage
nham nhám
(redoublement sens atténué) légèrement rugueux

Xem thêm các từ khác

  • Nhánh

    rameau; ramification, bras, (giải phẫu học) filet, luisant (en parlant d'une couleur noire), nhánh quả, (nông nghiệp) rameau à fruits, nhánh...
  • Nháo

    se démener, nháo lên tìm con lạc, se démener pour rechercher son enfant égaré
  • Nháo nhào

    pêle mêle en désordre, Đồ đạc đổ vỡ nháo nhào, des objets brisés pêle mêle, bỏ chạy nháo nhào, s'enfuir en désordre
  • Nháo nhác

    apeuré; en émoi
  • Nháy

    cligner; ciller, clignoter, cligner de l'oeil (pour faire signe), nháy mấy cái liền, cligner coup sur coup; ciller des yeux sur coup, chớp nháy...
  • Nháy nháy

    entre guillemets (pour isoler avec ironie un mot ou un groupe de mots), soi-disant, chủ nghĩa mác nháy nháy, le soi-disant marxisme
  • Nhâm

    neuvième signe du cycle décimal (de la cosmogonie ancienne)
  • Nhâm nhấp

    xem nhấp
  • Nhâm nhẩm

    như nhăn nhẳn
  • Nhân

    amande, farce; garniture, noyau, humanité; amour du prochain, cause, (ít dùng) gens, À l'occasion de; profitant de, multiplier, nhân quả mơ, amande...
  • Nhân nhẩn

    légèrement amer, nhân nhẩn đắng, légèrement amer
  • Nhân sự

    (ít dùng) affaires humaines, personnel, phòng nhân sự, bureau du personnel
  • Nhân thể

    le corps humain, humain, À cette occasion; incidemment, en même temps; par la même occasion, giải phẩu nhân thể, anatomie humaine, chờ một...
  • Nhân tính

    caractère humain
  • Nhân tử

    (toán học) facteur
  • Nhân vị

    (từ cũ, nghĩa cũ) personne humaine, thuyết nhân vị, doctrine personnaliste; personnalisme
  • Nhâng nhâng

    Éhonté; impudique
  • Nhâu nhâu

    accourir en foule, Đàn chó nhâu nhâu chạy ra sủa ầm lên, les chiens accourent en foule et aboient bruyamment
  • Nhây

    tra†ner; tra†nasser, công việc nhây ra mãi không xong, travail qui tra†ne sans avoir pu être terminé
  • Nhã

    courtois, de bon go‰t; sobre, thái độ nhã, attitude courtoise, quần áo nhã, des vêtements de bon go‰t, trang trí nhã, un décor sobre
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top