Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abscission

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the act of cutting off; sudden termination.
Botany . the normal separation of flowers, fruit, and leaves from plants.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the act of removal; an excising., surgery . the surgical removal of a foreign body or of tissue., excommunication., noun, cutting , abscission , extirpation , removal , ablation

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top