Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Absenteeism

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

frequent or habitual absence from work, school, etc.
rising absenteeism in the industry.
the practice of being an absentee landlord.

Antonyms

noun
attendance , presence

Synonyms

noun
absence , defection , desertion , skipping , truancy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • frequent or habitual absence from work, school, etc., the practice of being an absentee landlord., noun, noun, rising absenteeism

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top