Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Absolve

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -solved, -solving.

to free from guilt or blame or their consequences
The court absolved her of guilt in his death.
to set free or release, as from some duty, obligation, or responsibility (usually fol. by from )
to be absolved from one's oath.
to grant pardon for.
Ecclesiastical .
to grant or pronounce remission of sins to.
to remit (a sin) by absolution.
to declare (censure, as excommunication) removed.

Antonyms

verb
bind , blame , charge , condemn , convict , hold , impeach , incriminate , obligate , punish , sentence

Synonyms

verb
acquit , bleach , blink at , clear , discharge , exculpate , excuse , exempt , exonerate , forgive , free , go easy on , launder * , let off * , let off easy , let off the hook , let up on , liberate , lifeboat , loose , pardon , release , relieve , sanitize * , set free , spare , spring * , vindicate , whitewash , wink at * , wipe it off , wipe the slate clean , write off *notes:one is absolved of blame or responsibility but is acquitted of a charge , usually a crime , dispense , let off , overlook , remit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to absolve; acquit; pardon., to atone for.
  • with; blame., to make an accusation., verb, verb, he accused him of murder ., absolve , exculpate , exonerate , praise , vindicate, allege , apprehend , arraign , arrest...
  • to make clean., to remove by or as if by cleaning, to become clean., verb
  • to clear from a charge of guilt or fault; free from blame; vindicate., verb, verb, blame , condemn , sentence, absolve
  • to atone for; make amends or reparation for, verb, to expiate one 's crimes ., absolve
  • to grant pardon for or remission of (an offense, debt, etc.); absolve., to give up
  • to grant pardon for or remission of (an offense, debt, etc.); absolve., to give up
  • to grant pardon for or remission of (an offense, debt, etc.); absolve., to give up
  • to show (an act, claim, statement, etc.) to be just or right, to defend or
  • to show (an act, claim, statement, etc.) to be just or right, to defend or

Xem tiếp các từ khác

  • Absonant

    dissonant; discordant (usually fol. by from or to ), behavior that is absonant to nature .
  • Absorb

    to suck up or drink in (a liquid); soak up, to swallow up the identity or individuality of; incorporate, to involve the full attention of; to engross or...
  • Absorbability

    to suck up or drink in (a liquid); soak up, to swallow up the identity or individuality of; incorporate, to involve the full attention of; to engross or...
  • Absorbable

    to suck up or drink in (a liquid); soak up, to swallow up the identity or individuality of; incorporate, to involve the full attention of; to engross or...
  • Absorbed

    deeply interested or involved; preoccupied, adjective, adjective, he had an absorbed look on his face ., bored , disinterested , distracted , indifferent...
  • Absorbedly

    deeply interested or involved; preoccupied, he had an absorbed look on his face .
  • Absorbefacient

    causing absorption.
  • Absorbent

    capable of absorbing heat, light, moisture, etc.; tending to absorb., something that absorbs, adjective, adjective, tons of high -powered absorbents were...
  • Absorber

    a person or thing that absorbs., shock absorber., physics . a material in a nuclear reactor that absorbs neutrons without reproducing them.
  • Absorbing

    extremely interesting; deeply engrossing, adjective, adjective, an absorbing drama ., boring , irksome, arresting , captivating , consuming , engrossing...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.559 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top