Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Admonitory là gì?

Nghe phát âm
Giải nghĩa: ( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

tending or serving to admonish; warning
an admonitory gesture.

Synonyms

adjective
admonishing , monitory , warning
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top