Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Aerate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -ated, -ating.

to expose to the action or effect of air or to cause air to circulate through
to aerate milk in order to remove odors.
to change or treat with air or a gas, esp. with carbon dioxide.
Physiology . to expose (a medium or tissue) to air, as in the oxygenation of the blood in respiration.

Synonyms

verb
ventilate , wind , aerify , charge , freshen , inflate , oxygenate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to aerate., to make aeriform; convert into vapor.
  • to treat, combine, or enrich with oxygen, verb, to oxygenate the blood ., aerate , oxygenize
  • to rid of odor, esp. of unpleasant odor., verb, aerate
  • to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate , boil , condense , dissipate , evaporate
  • to make active; cause to function or act., physics ., to aerate (sewage) in order to
  • to make active; cause to function or act., physics ., to aerate (sewage) in order to
  • to make active; cause to function or act., physics ., to aerate (sewage) in order to
  • a salt or ester of carbonic acid., to form into a carbonate., to charge or

Xem tiếp các từ khác

  • Aeration

    to expose to the action or effect of air or to cause air to circulate through, to change or treat with air or a gas, esp. with carbon dioxide., physiology...
  • Aerial

    of, in, or produced by the air, inhabiting or frequenting the air, operating on a track or cable elevated above the ground, reaching far into the air;...
  • Aeriality

    unsubstantial quality.
  • Aerie

    the nest of a bird of prey, as an eagle or a hawk., a lofty nest of any large bird., a house, fortress, or the like, located high on a hill or mountain.,...
  • Aeriform

    having the form or nature of air; gaseous., unsubstantial; unreal.
  • Aerify

    to aerate., to make aeriform; convert into vapor.
  • Aerobatics

    ( used with a plural verb ) stunts performed in flight by an airplane, glider, or the like., ( used with a singular verb ) the art or technique of performing...
  • Aerobe

    an organism, esp. a bacterium, that requires air or free oxygen for life ( opposed to anaerobe ).
  • Aerobiology

    the study of the dispersion of airborne biological materials, as pollen, spores, microorganisms, or viruses.
  • Aerodrome

    airdrome.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top