Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Nonsensicalness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

words or language having little or no sense or meaning.
conduct, action, etc., that is senseless, foolish, or absurd
to have tolerated enough nonsense.
impudent, insubordinate, or otherwise objectionable behavior
He doesn't have to take that nonsense from you.
something absurd or fatuous
the utter nonsense of such a suggestion.
anything of trifling importance or of little or no use.
Genetics . a DNA sequence that does not code for an amino acid and is not transcribed ( distinguished from sense ).

Các từ tiếp theo

  • Nonsexual

    not having or involving sex; "an asexual spore"; "asexual reproduction"[syn: asexual ][ant: sexual ]
  • Nonspecific

    of or relating to an infection not known to be caused by a specific pathogen, not caused by a specific agent; used also of staining in making microscope...
  • Nonstop

    being without a single stop en route, happening, done, or held without a stop or pause or without offering relief or respite, without a single stop en...
  • Nonsuch

    nonesuch., model of excellence or perfection of a kind; one having no equal[syn: ideal ]
  • Nonsuit

    a judgment given against a plaintiff who neglects to prosecute, or who fails to show a legal cause of action or to bring sufficient evidence., to subject...
  • Nonsupport

    failure to support a spouse, child, or other dependent as required by law.
  • Nonuple

    having nine beats to the measure, a nonuple rhythm .
  • Nonviolence

    absence or lack of violence; state or condition of avoiding violence., the policy, practice, or technique of refraining from the use of violence, esp....
  • Nonviolent

    not violent; free of violence., peacefully resistant, as in response to or protest against injustice, esp. on moral or philosophical grounds., adjective,...
  • Noodle

    a narrow strip of unleavened egg dough that has been rolled thin and dried, boiled, and served alone or in soups, casseroles, etc.; a ribbon-shaped pasta.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.840 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

The Supermarket

1.163 lượt xem

Insects

166 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top