Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Protuberance

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the condition, state, or quality of being protuberant.
a protuberant part or thing; projection or bulge.

Antonyms

noun
depression , ingrowth , sinkage

Synonyms

noun
bulge , bump , excrescence , jut , jutting , knob , outthrust , process , projection , prominence , protrusion , swelling , tumor , knot , overhang , hump , lump , nub , gibbosity , node , outgrowth , protuberancy , salience , saliency , tuberosity , wart

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • anatomy, botany . an outgrowth; process; projection or protuberance., architecture . apophyge.
  • the state of being gibbous., a protuberance or swelling.
  • a small knob or similar rounded protuberance, esp. for ornament.
  • a small lump or piece., a small knob or protuberance.
  • a knotty protuberance on a tree; knot., to twist into a knotted or distorted form.
  • a knotty or hard protuberance or growth, as on a tree.
  • anatomy . the nipple of the mamma, or breast., any nipplelike process or protuberance.
  • the act of a person or thing that swells., the condition of being or becoming swollen., a swollen part; a protuberance
  • the act of protruding or the state of being protruded., something that protrudes or projects., noun, jut , knob , knot , overhang , projection , protuberance
  • the protuberance on the breast or udder in female mammals, except the monotremes, through which the milk ducts discharge; nipple or mammilla., something resembling a teat.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top