Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Rangy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, rangier, rangiest.

(of animals or people) slender and long-limbed.
given to or fitted for ranging or moving about, as animals.
mountainous.

Antonyms

adjective
chubby , dumpy , fat , thick

Synonyms

adjective
gangling , gangly , lanky , leggy , long-legged , long-limbed , reedy , skinny , spindling , spindly , thin , weedy , lean , roomy , slim , spacious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • gangling., adjective, lanky , rangy , spindling , spindly
  • tall and spindly; lank and loosely built., adjective, awkward , bony , gawky , lanky , leggy , long-legged , long-limbed , lumbering , skinny , spindly , tall , thin , gangly , rangy , spindling , (colloq.) lanky
  • of hills; having many hills; hilly country., resembling a hill; elevated; steep., adjective, uneven , undulating , rolling , rangy , steep , sloping , craggy , rocky , rugged , mountainous , elevated
  • long or tall, thin, and usually frail, adjective, the colt wobbled on its spindly legs ., gangly , lanky , rangy , spindling , elongated , frail , lank , skinny , slender , weak
  • thin and rawboned; bony; gaunt, adjective, adjective, a very tall and lanky man ., squat
  • stem, often too slender or weak to remain upright., a spindling person or thing., adjective, gangly , lanky , rangy , spindly

Xem tiếp các từ khác

  • Rani

    ranee., (the feminine of raja) a hindu princess or the wife of a raja
  • Rank

    a number of persons forming a separate class in a social hierarchy or in any graded body., a social or official position or standing, as in the armed forces,...
  • Ranker

    a person who ranks., british . a soldier in the ranks or a commissioned officer promoted from the ranks.
  • Rankle

    (of unpleasant feelings, experiences, etc.) to continue to cause keen irritation or bitter resentment within the mind; fester; be painful., to cause keen...
  • Rankling

    (of unpleasant feelings, experiences, etc.) to continue to cause keen irritation or bitter resentment within the mind; fester; be painful., to cause keen...
  • Rankness

    growing with excessive luxuriance; vigorous and tall of growth, producing an excessive and coarse growth, as land., having an offensively strong smell...
  • Ransack

    to search thoroughly or vigorously through (a house, receptacle, etc.), to search through for plunder; pillage, verb, verb, they ransacked the house for...
  • Ransom

    the redemption of a prisoner, slave, or kidnapped person, of captured goods, etc., for a price., the sum or price paid or demanded., a means of deliverance...
  • Ransomer

    the redemption of a prisoner, slave, or kidnapped person, of captured goods, etc., for a price., the sum or price paid or demanded., a means of deliverance...
  • Rant

    to speak or declaim extravagantly or violently; talk in a wild or vehement way; rave, to utter or declaim in a ranting manner., ranting, extravagant, or...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.404 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top