Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Tweak

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to pinch and pull with a jerk and twist
to tweak someone's ear; to tweak someone's nose.
to pull or pinch the nose of, esp. gently
He tweaked the baby on greeting.
to make a minor adjustment to
to tweak a computer program.

Noun

an act or instance of tweaking; a sharp, twisting pull or jerk.

Synonyms

verb
adjust , jerk , pinch , pluck , pull , tease , twist

Các từ tiếp theo

  • Tweed

    a coarse wool cloth in a variety of weaves and colors, either hand-spun and handwoven in scotland or reproduced, often by machine, elsewhere., tweeds,...
  • Tweedle

    to produce high-pitched, modulated sounds, as a singer, bird, or musical instrument., to perform lightly upon a musical instrument., to lure by or as by...
  • Tweet

    a weak chirping sound, as of a young or small bird., to make such a sound., verb, chirp , chirrup , peep , twitter
  • Tweezer

    tweezers., a hand tool for holding consisting of a compound lever for grasping[syn: pincer ]
  • Tweezers

    small pincers or nippers for plucking out hairs, extracting splinters, picking up small objects, etc.
  • Twelfth

    next after the eleventh; being the ordinal number for 12., being one of 12 equal parts., a twelfth part, esp. of one ( 1 / 12 )., the twelfth member of...
  • Twelve

    a cardinal number, 10 plus 2., a symbol for this number, as 12 or xii., a set of this many persons or things., the twelve, the 12 apostles chosen by christ.,...
  • Twelvemonth

    a year.
  • Twentieth

    next after the nineteenth; being the ordinal number for 20., being one of 20 equal parts., a twentieth part, esp. of one ( 1 / 20 )., the twentieth member...
  • Twenty

    a cardinal number, 10 times 2., a symbol for this number, as 20 or xx., a set of this many persons or things., informal . a twenty-dollar bill, twenties,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top