Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unreservedly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not restricted; without reservation; full; entire; unqualified
unreserved approval.
free from reserve; frank; open
unreserved behavior.
not kept or set apart for a particular use or person
unreserved seats.

Xem thêm các từ khác

  • Unresolved

    not solved; "many crimes remain unsolved"; "many problems remain unresolved"[syn: unsolved ][ant: resolved ], not brought to a conclusion; subject...
  • Unresponsive

    , =====exhibiting a lack of responsiveness.
  • Unresponsiveness

    , =====exhibiting a lack of responsiveness.
  • Unrest

    lack of rest; a restless, troubled, or uneasy state; disquiet, disturbance or turmoil; agitation, noun, noun, the unrest within himself ., political unrest...
  • Unrestrained

    not restrained or controlled; uncontrolled or uncontrollable, not constrained; spontaneous, adjective, the unrestrained birthrate in some countries .,...
  • Unrestraint

    absence of or freedom from restraint., noun, abandonment , incontinence , wantonness , wildness , casualness , easiness , informality , naturalness , poise...
  • Unriddle

    to solve (a riddle, mystery, etc.).
  • Unrig

    to strip of rigging, as a ship., to strip of equipment., chiefly british dialect . to undress.
  • Unrighteous

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrighteousness

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrip

    to undo by ripping; cut or tear open; rip; take apart or detach., to make known; disclose; reveal.
  • Unripe

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unripeness

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unrivaled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, adjective, his work is unrivaled for the beauty of its prose ., best , beyond compare...
  • Unrivalled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, his work is unrivaled for the beauty of its prose .
  • Unrobe

    to disrobe; undress.
  • Unroll

    to open or spread out (something rolled or coiled), to lay open; display; reveal., obsolete . to strike from a roll or register., to become unrolled or...
  • Unroof

    to take off the roof or covering of.
  • Unroofed

    having no roof; "an unroofed shed", [pref. un- not + roofed.] not yet roofed.
  • Unroot

    to uproot., to become unrooted.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top