Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unrestrained

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not restrained or controlled; uncontrolled or uncontrollable
the unrestrained birthrate in some countries.
not constrained; spontaneous
unrestrained laughter.

Synonyms

adjective
free , unconfined , dissipated , dissolute , fast , gay , incontinent , licentious , profligate , rakish , unbridled , unconstrained , uncontrolled , ungoverned , uninhibited , wanton , wild , casual , easy , informal , natural , relaxed , spontaneous , unceremonious , abandoned , audacious , bizarre , blunt , candid , exaggerated , excessive , extravagant , flamboyant , frank , immoderate , immoral , impertinent , impotent , indiscriminate , inordinate , intemperate , lawless , limitless , loose , open , plenary , rampant , riotous , saturnalian , unbounded , unchecked , uncurbed , unhampered , unlimited , unrestricted

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled.
  • an unrestrained and vigorously powerful response to an attacking statement.
  • not buttoned., informal . free, open, or informal; unrestrained, unbuttoned humor .
  • fleshpots
  • sexually unrestrained; lascivious; libertine; lewd., unrestrained
  • not
  • wildly or intemperately enthusiastic or excited., adjective, outlandish , unrestrained , extreme , unruly , wild
  • having no license., done or undertaken without license or permission; unauthorized., unrestrained; unbridled.
  • sexually unrestrained; lascivious; libertine; lewd., unrestrained
  • ( sometimes used with a plural verb ) the festival of saturn, celebrated in december in ancient rome as a time of unrestrained merrymaking., ( lowercase ) unrestrained

Xem tiếp các từ khác

  • Unrestraint

    absence of or freedom from restraint., noun, abandonment , incontinence , wantonness , wildness , casualness , easiness , informality , naturalness , poise...
  • Unriddle

    to solve (a riddle, mystery, etc.).
  • Unrig

    to strip of rigging, as a ship., to strip of equipment., chiefly british dialect . to undress.
  • Unrighteous

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrighteousness

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrip

    to undo by ripping; cut or tear open; rip; take apart or detach., to make known; disclose; reveal.
  • Unripe

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unripeness

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unrivaled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, adjective, his work is unrivaled for the beauty of its prose ., best , beyond compare...
  • Unrivalled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, his work is unrivaled for the beauty of its prose .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top