Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unrest

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

lack of rest; a restless, troubled, or uneasy state; disquiet
the unrest within himself.
disturbance or turmoil; agitation
political unrest.

Antonyms

noun
calm , harmony , peace , rest

Synonyms

noun
altercation , anarchy , annoyance , anxiety , bickering , bother , chagrin , change , confusion , contention , controversy , crisis , debate , disaffection , discontent , discord , disease , disquiet , dissatisfaction , dissension , distress , dither * , ennui , grief , insurrection , irritation , malaise , moodiness , mortification , perplexity , perturbation , protest , quarrel , rebellion , restlessness , sedition , sorrow , strife , tension , tizzy , trouble , tumult , turmoil , unease , uneasiness , uproar , upset , vexation , worry , disquietude , inquietude , restiveness , ferment , sturm und drang , chaos , commotion , disorder , turbulence , unquietness , upheaval

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • of rest; a restless, troubled, or uneasy state; disquiet, disturbance or turmoil; agitation, noun, noun, the unrest within himself ., political unrest
  • a piece of burning wood or other material., a person who kindles strife or encourages unrest; an agitator; troublemaker.
  • or uneasiness; disquietude., inquietudes, disquieting thoughts, noun, beset by myriad inquietudes ., disquiet , disquietude , restiveness , unease , uneasiness , unrest
  • state of disquiet; uneasiness., noun, adjective, angst , anxiousness , care , concern , disquiet , distress , nervousness , solicitude , unease , uneasiness , worry , inquietude , restiveness , unrest , agitation , anxiety , chemistry , dyspathy ,...
  • of control, restraint, or delay, as persons; restless; uneasy., refractory; stubborn., refusing to go forward; balky, noun, a restive horse ., disquiet , disquietude , inquietude , unease , uneasiness , unrest
  • or harsh sound; discord; cacophony., music ., disagreement or incongruity., noun, noun, a simultaneous combination of tones conventionally accepted as being in a state of unrest and needing completion., an unresolved, discordant chord or...
  • certain bacteria, that cause fermentation., also called unorganized ferment. an enzyme., fermentation., agitation; unrest; excitement; commotion; tumult, to act upon...
  • certain bacteria, that cause fermentation., also called unorganized ferment. an enzyme., fermentation., agitation; unrest; excitement; commotion; tumult, to act upon...
  • out", appear suddenly; "spring popped up everywhere in the valley"[syn: pop out ], erupt or intensify suddenly; "unrest erupted in the country"; "tempers flared...

Xem tiếp các từ khác

  • Unrestrained

    not restrained or controlled; uncontrolled or uncontrollable, not constrained; spontaneous, adjective, the unrestrained birthrate in some countries .,...
  • Unrestraint

    absence of or freedom from restraint., noun, abandonment , incontinence , wantonness , wildness , casualness , easiness , informality , naturalness , poise...
  • Unriddle

    to solve (a riddle, mystery, etc.).
  • Unrig

    to strip of rigging, as a ship., to strip of equipment., chiefly british dialect . to undress.
  • Unrighteous

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrighteousness

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrip

    to undo by ripping; cut or tear open; rip; take apart or detach., to make known; disclose; reveal.
  • Unripe

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unripeness

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unrivaled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, adjective, his work is unrivaled for the beauty of its prose ., best , beyond compare...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top