Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unresponsiveness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adj.

=====Exhibiting a lack of responsiveness.

Các từ tiếp theo

  • Unrest

    lack of rest; a restless, troubled, or uneasy state; disquiet, disturbance or turmoil; agitation, noun, noun, the unrest within himself ., political unrest...
  • Unrestrained

    not restrained or controlled; uncontrolled or uncontrollable, not constrained; spontaneous, adjective, the unrestrained birthrate in some countries .,...
  • Unrestraint

    absence of or freedom from restraint., noun, abandonment , incontinence , wantonness , wildness , casualness , easiness , informality , naturalness , poise...
  • Unriddle

    to solve (a riddle, mystery, etc.).
  • Unrig

    to strip of rigging, as a ship., to strip of equipment., chiefly british dialect . to undress.
  • Unrighteous

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrighteousness

    not righteous; not upright or virtuous; wicked; sinful; evil, not in accordance with right or justice; unfair or unjust, an unrighteous king ., an unrighteous...
  • Unrip

    to undo by ripping; cut or tear open; rip; take apart or detach., to make known; disclose; reveal.
  • Unripe

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .
  • Unripeness

    not ripe; immature; not fully developed, too early; premature., unripe fruit .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top