Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unworkable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Not workable, especially not capable of being put into practice successfully; not practicable
an unworkable scheme.

Adjective

not capable of being carried out or put into practice; "refloating the sunken ship proved impracticable because of its fragility"; "a suggested reform that was unfeasible in the prevailing circumstances"[syn: impracticable ]

Synonyms

adjective
impracticable , impractical , unattainable , unrealizable , unthinkable , unnegotiable , unserviceable , unusable , useless

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • impossible to attain, impossible to achieve; "an unattainable goal"[syn: unachievable ], adjective, unattainable goals ., impracticable , impractical , unrealizable , unthinkable , unworkable , inapproachable , unapproachable , unavailable , unreachable,...
  • that cannot be used, not capable of being used[syn: unserviceable ], adjective, unusable byproducts ., impractical , unnegotiable , unserviceable , unworkable , useless , ineffectual , inutile , worthless
  • operative; not in operation., without effect, no longer in effect; void; canceled, adjective, inoperative remedies ., the earlier rule is now inoperative ., unworkable
  • sensed or understood; unthinkable., adjective, his dream of military glory was unrealizable ., impracticable , impractical , unattainable , unthinkable , unworkable
  • practicable or feasible, capable of or suitable for being worked., adjective, adjective, he needs a workable schedule ., impractical , unfeasible , unworkable

Xem tiếp các từ khác

  • Unworldliness

    not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly.
  • Unworldly

    not worldly; not seeking material advantage; spiritually minded., naive; unsophisticated; provincial., not terrestrial; unearthly., adjective, adjective,...
  • Unworthiness

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unworthy

    not worthy; lacking worth or excellence., beneath the dignity (usually fol. by of ), of a kind not worthy (often fol. by of )., not of adequate merit or...
  • Unwound

    pt. and pp. of unwind.
  • Unwoven

    to undo, take apart, or separate (something woven); unravel.
  • Unwrap

    to remove or open the wrapping of., to open (something wrapped), to become unwrapped., sheila unwrapped the christmas presents quickly .
  • Unwrinkle

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwrinkled

    to smooth the wrinkles from.
  • Unwritten

    not actually formulated or expressed; customary; traditional., not written; not put in writing or print; oral, containing no writing; blank., adjective,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top