Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Uprightness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

erect or vertical, as in position or posture.
raised or directed vertically or upward.
adhering to rectitude; righteous, honest, or just
an upright person.
being in accord with what is right
upright dealings.

Noun

the state of being upright or vertical.
something standing erect or vertical, as a piece of timber.
an upright piano.
Usually, uprights. Chiefly Football . the goalposts.

Adverb

in an upright position or direction; vertically.

Verb (used with object)

to make upright.

Synonyms

noun
goodness , morality , probity , rectitude , righteousness , rightness , virtue , virtuousness , dignity , erectness , honesty , honor , integrity , perpendicularity , verticality

Các từ tiếp theo

  • Uprise

    to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to move upward; mount...
  • Uprisen

    to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to move upward; mount...
  • Uprising

    an insurrection or revolt., an act of rising up., an ascent or acclivity., noun, noun, calm , peace, insurgence , insurrection , mutiny , outbreak , rebellion...
  • Uproar

    a state of violent and noisy disturbance, as of a multitude; turmoil., an instance of this., noun, noun, calm , peace, ado , babble , babel , bedlam ,...
  • Uproarious

    characterized by or in a state of uproar; tumultuous., making an uproar; confused and noisy, as an assembly, person, etc., very funny, as a person or situation.,...
  • Uproot

    to pull out by or as if by the roots, to remove violently or tear away from a native place or environment, to destroy or eradicate as if by pulling out...
  • Uprose

    pt. of uprise., to rise up; get up, as from a lying or sitting posture., to rise into view, to rise in revolt., to come into existence or prominence, to...
  • Upset

    to overturn, to disturb mentally or emotionally; perturb, to disturb or derange completely; put out of order; throw into disorder, to disturb physically,...
  • Upsetting

    tending to disturb or upset, adjective, an upsetting experience ., disquieting , disruptive , distressful , distressing , intrusive , perturbing , troublesome...
  • Upshot

    the final issue, the conclusion, or the result, the gist, as of an argument or thesis., noun, noun, the upshot of the disagreement was a new bylaw ., cause...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top