Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vapor

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a visible exhalation, as fog, mist, steam, smoke, or noxious gas, diffused through or suspended in the air
the vapors rising from the bogs.
Physics . a gas at a temperature below its critical temperature.
a substance converted into vapor for technical or medicinal uses.
a combination of a vaporized substance and air.
gaseous particles of drugs that can be inhaled as a therapeutic agent.
Archaic .
a strange, senseless, or fantastic notion.
something insubstantial or transitory.
vapors, Archaic .
mental depression or hypochondria.
injurious exhalations formerly supposed to be produced within the body, esp. in the stomach.

Verb (used with object)

to cause to rise or pass off in, or as if in, vapor; vaporize.
Archaic . to affect with vapors; depress.

Verb (used without object)

to rise or pass off in the form of vapor.
to emit vapor or exhalations.
to talk or act grandiloquently, pompously, or boastfully; bluster.

Synonyms

noun
breath , condensation , dampness , dew , effluvium , exhalation , fog , gas , haze , miasma , moisture , reek , smog , smoke , steam , air , cloud , emanation , fume , fumes , humidity , mist , nimbus , rack

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to aerate., to make aeriform; convert into vapor.
  • having the form or characteristics of vapor, full of or abounding in vapor; foggy; misty, producing or giving off vapor
  • the act of exhaling., something that is exhaled; vapor
  • to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • to emit breath or vapor; breathe out., to pass off as vapor; pass off as an effluence., to breathe out; emit (air, vapor
  • vapor., a visible suspension in the air of particles of some substance[syn: vapor ], the process of becoming a vapor[syn: vaporization ]
  • a slight or invisible exhalation or vapor, esp. one that is disagreeable or noxious., noun, exhalation , exhaust , odor , smell , vapor , aura , byproduct , fumes , scent , waste
  • to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate , boil , condense , dissipate , evaporate

Xem tiếp các từ khác

  • Vaporise

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporizable

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporization

    the act of vaporizing., the state of being vaporized., the rapid change of water into steam, esp. in a boiler., medicine/medical . a vapor therapy.
  • Vaporize

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly., verb, boil away , volatilize , aerate...
  • Vaporizer

    a person or thing that vaporizes., a device for turning liquid into vapor, as an atomizer, esp. one that converts a medicinal substance into a vapor that...
  • Vaporizing

    to cause to change into vapor., to become converted into vapor., to indulge in boastful talk; speak braggingly.
  • Vaporous

    having the form or characteristics of vapor, full of or abounding in vapor; foggy; misty, producing or giving off vapor, dimmed or obscured with vapor,...
  • Vapory

    vaporous., vaporish., adjective, aerial , aery , airy , diaphanous , ethereal , gauzy , gossamer , gossamery , sheer , transparent , vaporous
  • Vapour

    vapor., a visible suspension in the air of particles of some substance[syn: vapor ], the process of becoming a vapor[syn: vaporization ]
  • Varan

    any of various large tropical carnivorous lizards of africa and asia and australia; fabled to warn of crocodiles[syn: monitor ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top