Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vaunt

Các từ tiếp theo

  • Vaunter

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., noun, to vaunt one 's achievements ., boaster , brag...
  • Vaunting

    having a boastfully proud disposition, marked by boastful pride, a vaunting dictator ., a vaunting air of superiority .
  • Veal

    also, vealer, the flesh of the calf as used for food.
  • Vealy

    resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .
  • Vector

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
  • Vectorial

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
  • Veda

    sometimes, vedas. the entire body of hindu sacred writings, chief among which are four books, the rig-veda, the sama-veda, the atharva-veda, and the yajur-veda.,...
  • Vedette

    also called vedette boat. a small naval launch used for scouting., a mounted sentry in advance of the outposts of an army.
  • Veer

    to change direction or turn about or aside; shift, turn, or change from one course, position, inclination, etc., to another, (of the wind), to alter the...
  • Vegetable

    any plant whose fruit, seeds, roots, tubers, bulbs, stems, leaves, or flower parts are used as food, as the tomato, bean, beet, potato, onion, asparagus,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top