Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Vaulted

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

constructed or covered with a vault, as a building or chamber.
provided with a vault.
resembling a vault
the vaulted sky.

Các từ tiếp theo

  • Vaulter

    to leap or spring, as to or from a position or over something, to leap with the hands supported by something, as by a horizontal pole., gymnastics . to...
  • Vaulting

    the act or process of constructing vaults., the structure forming a vault., a vault, vaulted ceiling, etc., or such structures collectively.
  • Vaulting horse

    a padded, somewhat cylindrical floor-supported apparatus, braced horizontally at an adjustable height, used for hand support and pushing off in vaulting.
  • Vaunt

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., verb, noun, to vaunt one 's achievements ., brag , crow...
  • Vaunter

    to speak vaingloriously of; boast of, to speak boastfully; brag., a boastful action or utterance., noun, to vaunt one 's achievements ., boaster , brag...
  • Vaunting

    having a boastfully proud disposition, marked by boastful pride, a vaunting dictator ., a vaunting air of superiority .
  • Veal

    also, vealer, the flesh of the calf as used for food.
  • Vealy

    resembling veal., informal . young or immature, a vealy youth .
  • Vector

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
  • Vectorial

    mathematics ., the direction or course followed by an airplane, missile, or the like., biology ., computers . an array of data ordered such that individual...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top